lake malawi

lake malawi

A family enjoys a boat ride on Lake Malawi.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ Malawi: Một hồ nước dàiĐông Nam châu Phi, nằm giữa các quốc gia Tanzania, Mozambique Malawi. Đây một trong những hồ lớn nhất sâu nhấtchâu Phi, nổi tiếng với hệ sinh thái đa dạng, đặc biệt các loài .

dụ sử dụng
  • (Hồ Malawi hồ lớn thứ ba ở châu Phi.)
  • (Nhiều du khách đến thăm hồ Malawi những bãi biển đẹp nước trong vắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lake Malawi" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa , sinh thái hoặc du lịch.
  • (Đa dạng sinh học của hồ Malawi rất được các nhà khoa học quan tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Malawi (danh từ riêng): Quốc gia nằmphía tây nam của hồ.
    • Malawi is known as the "Warm Heart of Africa". (Malawi được biết đến "Trái tim ấm áp của châu Phi".)
Từ đồng nghĩa
  • Lake Nyasa: Tên gọi của hồ Malawi, vẫn được sử dụngmột số ngữ cảnh lịch sử hoặc địa .
  • Lake Niassa: Tên gọi bằng tiếng Bồ Đào Nha, thường dùng ở Mozambique.
Các cụm từ liên quan
  • Lake Malawi National Park: Công viên quốc gia hồ Malawi, một di sản thế giới được UNESCO công nhận.
    • Lake Malawi National Park protects the unique fish species of the lake. (Công viên quốc gia hồ Malawi bảo vệ các loài độc đáo của hồ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Lake Malawi".